和聲學

hòa thanh học

Hán Việt: hòa thanh học

Tổng quan

hoà âm học

Cấu tạo: (hòa) + (thanh) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoà âm học

Eng

  • Cihui 和聲學 éshēngxué n. harmonics

ja

  • JMdict harmonics