和社 hòa xã Hán Việt: hòa xã Tổng quan hoà xã (地名)見和尚條。☸ Cấu tạo: 和 (hòa) + 社 (xã)Hán Việthòa xãCấu tạo和 + 社 · hòa + xã nghĩa thành phần: hòa + xã Nghĩa ViệtCihui hoà xã (地名)見和尚條。☸