和糴 hé dí · hòa địch Hán Việt: hòa địch · Pinyin: hé dí Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 糴 (địch)Pinyinhé díHán Việthòa địchCấu tạo和 + 糴 · hòa + địch nghĩa thành phần: hòa + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时官府以议价交易为名向民间强制征购粮食。始于北魏。Tân Hoa Tự Điển 1.古时官府以议价交易为名向民间强制征购粮食。始于北魏。