和聲學
hòa thanh học
Hán Việt: hòa thanh học
Tổng quan
hoà âm học
Nghĩa
Việt
- Cihui hoà âm học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十八世紀研究和弦進行的理論,為西方重要音樂理論。為英語theory of harmony的意譯。
Eng
- Cihui 和聲學 éshēngxué n. harmonics
Hán Việt: hòa thanh học
hoà âm học