和言

hé yán hòa ngôn

Hán Việt: hòa ngôn · Pinyin: hé yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和的言辞; 谓舒缓出气以发声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和的言辞。 2.谓舒缓出气以发声。