和頌 hé sòng · hòa tụng Hán Việt: hòa tụng · Pinyin: hé sòng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 頌 (tụng)Pinyinhé sòngHán Việthòa tụngCấu tạo和 + 頌 · hòa + tụng nghĩa thành phần: hòa + tụng