咒符 chú phù Hán Việt: chú phù Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 符 (phù)Hán Việtchú phùCấu tạo咒 + 符 · chú + phù nghĩa thành phần: chú + phù Nghĩa EngCihui 咒符 hòufú n. magic charm