咕咕

cô cô

Hán Việt: cô cô

Tổng quan

1. thầm thì; xì xào。低聲說話;低語。 2. xúi giục; xúi bẩy。慫恿;攛掇。

Cấu tạo: (cô) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. thầm thì; xì xào。低聲說話;低語。 2. xúi giục; xúi bẩy。慫恿;攛掇。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容某些鳥類的叫聲或人飢餓時肚子發出的聲音。如:「廣場上,成群的鴿子咕咕地叫著。」「來不及吃早餐,上班中,肚子咕咕叫。」

Eng

  • Cihui 咕咕 gūgū on. cluck; coo