咕咕咕 gūgūgū · cô cô cô Hán Việt: cô cô cô · Pinyin: gūgūgū Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 咕 (cô) + 咕 (cô)PinyingūgūgūHán Việtcô cô côCấu tạo咕 + 咕 + 咕 · cô + cô + cô nghĩa thành phần: cô + cô + cô Nghĩa EngCihui cock-a-doodle-doo