咖喱
CA LY
Hán Việt: CA LY · Pinyin: gā lí
Tổng quan
cà ri (từ mượn)
调味品名。色黄,用茴香、胡椒、姜黄、陈皮、番椒等的粉末制成,味香且辣咖喱鸡, 油咖喱。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cà ri
- Tần suất từ cà ry; cà ri; ca ri; cà ri (từ mượn)
- Biên soạn curry
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调味品名。色黄,用茴香、胡椒、姜黄、陈皮、番椒等的粉末制成,味香且辣咖喱鸡, 油咖喱。
Eng
- Cihui (loanword) curry
- Tần suất từ n. <loan> curry