咖喱飯 gā lí fàn Pinyin: gā lí fàn Tổng quan Cấu tạo: 咖 (già) + 喱 + 飯 (phạn)Pinyingā lí fànCấu tạo咖 + 喱 + 飯 Nghĩa EngCihui 咖喱飯 ālifàn n. <loan> curry rice