咖嘰

già kỉ

Hán Việt: già kỉ

Tổng quan

ka-ki (Anh: khaki)

Cấu tạo: 咖 (già) + 叽 (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu kaki

Từ liên quan

Gần nghĩa

叽咕 · 咖吧 · 咖哩 · 咖啡 · 咖喱 · 咖噠 · 咖嚓 · 咖逼