嚨嚨 lóng lóng · lung lung Hán Việt: lung lung · Pinyin: lóng lóng Tổng quan Cấu tạo: 嚨 (lung) + 嚨 (lung)Pinyinlóng lóngHán Việtlung lungCấu tạo嚨 + 嚨 · lung + lung nghĩa thành phần: lung + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微明貌。Tân Hoa Tự Điển 1.微明貌。