咙咙 lóng lóng·lung lung Hán Việt: lung lung · Pinyin: lóng lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.微明貌。 Cấu tạo: 嚨 (lung) + 嚨 (lung)Pinyinlóng lóngHán Việtlung lungCấu tạo嚨 + 嚨 · lung + lung nghĩa thành phần: lung + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.微明貌。 Từ liên quan Gần nghĩa咙唌 · 咙喉 · 咙胡 · 嚨哅 · 嚨喉 · 嚨嚨 · 嚨胡