咙喉

lóng hóulung hầu

Hán Việt: lung hầu · Pinyin: lóng hóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喉咙。

Cấu tạo: 嚨 (lung) + 喉 (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喉咙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喉咙 · 喉咽 · 喉头 · 喉急 · 喉炎 · 喉片 · 喉痛 · 喉痧