咚咚

dōng dong

Pinyin: dōng dong

Tổng quan

Dongdong, linh vật cổ vũ Thế vận hội Bắc Kinh 2008 | (từ tượng thanh) thịch | thình thịch | tiếng đập mạnh | dội thùng thùng; tùng tùng。狀聲詞。形容敲鼓的聲音。

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dongdong, linh vật cổ vũ Thế vận hội Bắc Kinh 2008 | (từ tượng thanh) thịch | thình thịch | tiếng đập mạnh | dội thùng thùng; tùng tùng。狀聲詞。形容敲鼓的聲音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容敲鼓的聲音。元.關漢卿《蝴蝶夢》第二折:「咚咚衙鼓響,公吏兩邊排,閻王生死殿,東嶽攝魂臺。」也作「冬冬」、「鼕鼕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • CC-CEDICT Dongdong, cheerleading mascot of 2008 Beijing Olympics
  • CC-CEDICT (onom.) thud|thumping|thudding|pounding
  • Cihui Dongdong, cheerleading mascot of 2008 Beijing Olympics