吒吒

zhà zhà trá trá

Hán Việt: trá trá · Pinyin: zhà zhà

Tổng quan

iếng xuýt xoa vì chịu lạnh. sá sá sá sá ☆Tiếng xuýt xoa vì chịu lạnh.

Cấu tạo: (trá) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng xuýt xoa vì chịu lạnh. sá sá sá sá ☆Tiếng xuýt xoa vì chịu lạnh.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容喘气声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容喘气声。