咤咤
trá trá
Hán Việt: trá trá · Pinyin: zhà zhà
Tổng quan
Tiếng xuýt xoa vì chịu lạnh
1.象声词。形容喘气声。
擬聲詞。形容喘氣的聲音。唐.元稹〈田家詞〉:「牛吒吒,田確確,旱塊敲牛蹄趵趵。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xuýt xoa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容喘气声。
Hán Việt: trá trá · Pinyin: zhà zhà
Tiếng xuýt xoa vì chịu lạnh
1.象声词。形容喘气声。
擬聲詞。形容喘氣的聲音。唐.元稹〈田家詞〉:「牛吒吒,田確確,旱塊敲牛蹄趵趵。」