咤1. Tổng quan [hvdtd] a hét. Td: Sất sá (la lối) — Tiếng hít hà, xuýt xoa Cấu tạo: 吒 (trá) + 1 + .Cấu tạo吒 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác a hét. TdNguồn khác Sất sá (la lối) — Tiếng hít hà, xuýt xoa