咧1.

Tổng quan

Tiếng trợ từ cuối câu, dùng để nhấn mạnh — Một âm là Lệ

Cấu tạo: 咧 + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng trợ từ cuối câu, dùng để nhấn mạnh — Một âm là Lệ