咪1.

Tổng quan

Tiếng dê kêu — Tên gọi một thước tây (mét)

Cấu tạo: 咪 (mễ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng dê kêu — Tên gọi một thước tây (mét)