咬咬
giảo giảo
Hán Việt: giảo giảo · Pinyin: yǎo yǎo
Tổng quan
iếng chim kêu đau thương — Tiếng than thở thống thiết. yêu yêu yêu yêu ☆Tiếng chim kêu đau thương — Tiếng than thở thống thiết.
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng chim kêu đau thương — Tiếng than thở thống thiết. yêu yêu yêu yêu ☆Tiếng chim kêu đau thương — Tiếng than thở thống thiết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鳥叫的聲音。《文選.禰衡.鸚鵡賦》:「采采麗容,咬咬好音。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟鸣声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟鸣声。