咬咬

yǎo yǎogiảo giảo

Hán Việt: giảo giảo · Pinyin: yǎo yǎo

Tổng quan

Tiếng chim kêu đau thương — Tiếng than thở thống thiết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸟鸣声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容鳥叫的聲音。《文選.禰衡.鸚鵡賦》:「采采麗容,咬咬好音。」

Cấu tạo: 咬 (giảo) + 咬 (giảo)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Tiếng chim kêu đau thương — Tiếng than thở thống thiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鳥叫的聲音。《文選.禰衡.鸚鵡賦》:「采采麗容,咬咬好音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟鸣声。

other

  • Nguồn khác Tiếng than thở thống thiết

Từ liên quan

Gần nghĩa

咬人 · 咬伤 · 咬住 · 咬合 · 咬啮 · 咬嚼 · 咬字 · 咬定