咬緊

yǎo jǐn giảo khẩn

Hán Việt: giảo khẩn · Pinyin: yǎo jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (khẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊緊地咬住。如:「狼犬咬緊小偷的褲管不放。」《儒林外史》第三回:「說著,往後一交跌倒,牙關咬緊,不醒人事。」

Eng

  • Cihui 咬緊 ǎojǐn r.v. grip tightly with one's teeth