咬聲 giảo thanh Hán Việt: giảo thanh Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 聲 (thanh)Hán Việtgiảo thanhCấu tạo咬 + 聲 · giảo + thanh nghĩa thành phần: giảo + thanh Nghĩa EngCihui 咬聲 ǎoshēng n. barking (of dogs/etc.)