咯咯聲

gē gē shēng lạc lạc thanh

Hán Việt: lạc lạc thanh · Pinyin: gē gē shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lạc) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咯咯聲 ēgēshēng on. cluck; chuckle; cackle; titter