咯叽 lạc kỉ Hán Việt: lạc kỉ Tổng quan Cấu tạo: 咯 (lạc) + 叽 (kỉ)Hán Việtlạc kỉCấu tạo咯 + 叽 · lạc + kỉ nghĩa thành phần: lạc + kỉ