咯麥隆 gē mài lóng · lạc mạch long Hán Việt: lạc mạch long · Pinyin: gē mài lóng Tổng quan Cấu tạo: 咯 (lạc) + 麥 (mạch) + 隆 (long)Pinyingē mài lóngHán Việtlạc mạch longCấu tạo咯 + 麥 + 隆 · lạc + mạch + long nghĩa thành phần: lạc + mạch + long