咯2.

Tổng quan

[hvdtd] o ra máu. Cũng gọi là Khách huyết 咯血— Một âm là Lạc

Cấu tạo: 咯 (lạc) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác o ra máu. Cũng gọi là Khách huyết 咯血— Một âm là Lạc