咲柄 xiào bǐng · tiếu bính Hán Việt: tiếu bính · Pinyin: xiào bǐng Tổng quan Cấu tạo: 咲 (tiếu) + 柄 (bính)Pinyinxiào bǐngHán Việttiếu bínhCấu tạo咲 + 柄 · tiếu + bính nghĩa thành phần: tiếu + bính