咳呛

ké qiàngkhái sang

Hán Việt: khái sang · Pinyin: ké qiàng

Tổng quan

(phương ngữ) ho

Cấu tạo: 咳 (khái) + 嗆 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ho
  • Google Alex v6 ho sặc
  • Biên soạn v. cough; choke

Eng

  • Cihui (dialect) to cough

Từ liên quan

Gần nghĩa

呛到 · 呛咕 · 咳䋡 · 咳出 · 咳嗽 · 咳痰 · 咳血 · 呛人的