咳1.

Tổng quan

Tiếng cười trẻ con — Một âm là Khái. Xem vần Khái

Cấu tạo: 咳 (khái) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng cười trẻ con — Một âm là Khái. Xem vần Khái