咴咴

huī huī

Pinyin: huī huī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

拟声词。骡马叫声咴咴长鸣。

Cấu tạo: 咴 + 咴

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟声词。骡马叫声咴咴长鸣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咴儿咴儿