咷蚤 đào tảo Hán Việt: đào tảo Tổng quan khiêu tảo: Bọ chó, bọ chét Cấu tạo: 咷 (đào) + 蚤 (tảo)Hán Việtđào tảoCấu tạo咷 + 蚤 · đào + tảo nghĩa thành phần: đào + tảo Nghĩa ViệtCihui khiêu tảo: Bọ chó, bọ chét Từ liên quan Gần nghĩa咷笑 · 蚤世 · 蚤临 · 蚤亡 · 蚤休 · 蚤作 · 蚤咬 · 蚤图