咻2.

Tổng quan

Tiếng kêu đau đớn. Cũng nói là Ẩu hủ 噢咻

Cấu tạo: 咻 (hưu) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng kêu đau đớn. Cũng nói là Ẩu hủ 噢咻