咽咽

yàn yànyết yết

Hán Việt: yết yết · Pinyin: yàn yàn

Tổng quan

Chỉ nhịp trống dồn dập

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呜咽哀切之声。 2.谓声音低哑。

Cấu tạo: 咽 (yết) + 咽 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dồn dập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呜咽哀切之声。 2.谓声音低哑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咽下 · 咽住 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头 · 咽学 · 咽峡 · 咽气