咽咽
yết yết
Hán Việt: yết yết · Pinyin: yàn yàn
Tổng quan
hỉ nhịp trống dồn dập. ân ân ân ân ☆Chỉ nhịp trống dồn dập.
Nghĩa
Việt
- Cihui hỉ nhịp trống dồn dập. ân ân ân ân ☆Chỉ nhịp trống dồn dập.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呜咽哀切之声; 谓声音低哑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.呜咽哀切之声。 2.谓声音低哑。