咽镜

yết kính

Hán Việt: yết kính

Tổng quan

(y học) dụng cụ kiểm tra yết hầu

Cấu tạo: 咽 (yết) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống soi hầu
  • Tần suất từ (y học) dụng cụ kiểm tra yết hầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pharyngoscope

Eng

  • Tần suất từ pharyngoscope

Từ liên quan

Gần nghĩa

咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头 · 咽学 · 咽峡