咽2.

Tổng quan

uốt vào cổ — Các âm khác là Ân, Yết. Xem các âm này.

Cấu tạo: (yết) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui uốt vào cổ — Các âm khác là Ân, Yết. Xem các âm này.