哀哀
ai ai
Hán Việt: ai ai · Pinyin: āi āi
Tổng quan
uồn rầu thương xót khôn nguôi. ai ai ai ai ☆Buồn rầu thương xót khôn nguôi.
Nghĩa
Việt
- Cihui uồn rầu thương xót khôn nguôi. ai ai ai ai ☆Buồn rầu thương xót khôn nguôi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容悲傷不已的樣子。《詩經.小雅.蓼莪》:「哀哀父母,生我勞瘁。」《文選.潘岳.馬汧督誄》:「哀哀建威,身伏斧質。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲伤不已貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悲伤不已貌。
Eng
- Cihui 哀哀 i'āi r.f. sorrowful