哀聲

āi shēng ai thanh

Hán Việt: ai thanh · Pinyin: āi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲哀的声音; 指发出哀声; 悲凉的乐声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲哀的声音。 2.指发出哀声。 3.悲凉的乐声。