品儔 pǐn chóu · phẩm trù Hán Việt: phẩm trù · Pinyin: pǐn chóu Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 儔 (trù)Pinyinpǐn chóuHán Việtphẩm trùCấu tạo品 + 儔 · phẩm + trù nghĩa thành phần: phẩm + trù