品目
phẩm mục
Hán Việt: phẩm mục · Pinyin: pǐn mù
Tổng quan
mục
Nghĩa
Việt
- Cihui mục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物品的名稱目錄。如:「這一份展售品目表請張貼起來。」也作「品名」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人品的流别; 事物的名目; 品评。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人品的流别。 2.事物的名目。 3.品评。
Eng
- CC-CEDICT item
- Cihui item
ja
- JMdict item|commodity|list of articles