哄哄

hǒng hǒnghống hống

Hán Việt: hống hống · Pinyin: hǒng hǒng

Tổng quan

hò hét

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.嘈杂纷乱貌。

Cấu tạo: 哄 (hống) + 哄 (hống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hò hét
  • VietPhrases hò hét
  • Tần suất từ hò hét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘈杂纷乱貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哄传 · 哄傳 · 哄劝 · 哄动 · 哄场 · 哄堂 · 哄場 · 哄弄