哆啰美远

duō luō měi yuǎnsỉ la mĩ viễn

Hán Việt: sỉ la mĩ viễn · Pinyin: duō luō měi yuǎn

Tổng quan

Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 囉 (la) + 美 (mĩ) + 遠 (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thổ dân Đài Loan
  • Google Alex v6 Torobiawan

Eng

  • Cihui Torobiawan, one of the indigenous peoples of Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

哆啰美远族 · 美远志根 · 美远志 · 哆啰呢 · 哆啰嗹 · 哆啰绒 · 哆囉呢 · 哆囉嗹