哆啰绒 duō luō róng·sỉ la nhung Hán Việt: sỉ la nhung · Pinyin: duō luō róng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即哆啰呢。 Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 囉 (la) + 絨 (nhung)Pinyinduō luō róngHán Việtsỉ la nhungCấu tạo哆 + 囉 + 絨 · sỉ + la + nhung nghĩa thành phần: sỉ + la + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即哆啰呢。 Từ liên quan Gần nghĩa哆啰美远 · 哆啰美远族 · 哆啰呢 · 哆啰嗹 · 哆囉呢 · 哆囉嗹 · 哆囉絨 · 哆啰