哆囉絨 duō luō róng · sỉ la nhung Hán Việt: sỉ la nhung · Pinyin: duō luō róng Tổng quan Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 囉 (la) + 絨 (nhung)Pinyinduō luō róngHán Việtsỉ la nhungCấu tạo哆 + 囉 + 絨 · sỉ + la + nhung nghĩa thành phần: sỉ + la + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即哆啰呢。Tân Hoa Tự Điển 1.即哆啰呢。