哈哈鏡
cáp cáp kính
Hán Việt: cáp cáp kính · Pinyin: hā hā jìng
Tổng quan
gương biến dạng gương biến dạng; gương lồi lõm (để gây cười)。用凹凸不平的玻璃做成的鏡子,照起來奇形怪狀,引人發笑。
Nghĩa
Việt
- Cihui gương biến dạng gương biến dạng; gương lồi lõm (để gây cười)。用凹凸不平的玻璃做成的鏡子,照起來奇形怪狀,引人發笑。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用凹凸玻璃做成的鏡子。照起來能扭曲影像或呈相奇形怪狀,引人發笑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用凹凸不平的玻璃做成的镜子,照起来奇形怪状,引人发笑。
Eng
- CC-CEDICT distorting mirror
- Cihui distorting mirror