哈囉

hā luō cáp la

Hán Việt: cáp la · Pinyin: hā luō

Tổng quan

xin chào (từ mượn)

Cấu tạo: (cáp) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin chào (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打招呼或引人注意的感嘆詞。現代多作問候語。為英語hello的音譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"哈罗"。

Eng

  • CC-CEDICT hello (loanword)
  • Cihui hello (loanword)