哈啰

hā luōcáp la

Hán Việt: cáp la · Pinyin: hā luō

Tổng quan

xin chào (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"哈罗"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

打招呼或引人注意的感嘆詞。現代多作問候語。為英語hello的音譯。

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 囉 (la)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin chào
  • Tần suất từ chào; ông; quí vị; anh; chị; xin chào
  • Biên soạn intj. <loan> hello

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打招呼或引人注意的感嘆詞。現代多作問候語。為英語hello的音譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"哈罗"。

Eng

  • Cihui hello (loanword)
  • Tần suất từ intj. <loan> hello

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈啰出行 · 哈伯 · 哈佛 · 哈利 · 哈勃 · 哈吉 · 哈呷 · 哈哈