啞啞

yā yā ách ách

Hán Việt: ách ách · Pinyin: yā yā

Tổng quan

oa oa: quạ quạ

Cấu tạo: (ách) + (ách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oa oa: quạ quạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笑声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笑声。

Eng

  • Cihui 啞啞 āyā* on. 1. the cries of a crow; caw 2. the sound of a baby learning to speak; babble 3. the creaking of carts