嘵喋 xiāo dié · hiêu điệp Hán Việt: hiêu điệp · Pinyin: xiāo dié Tổng quan Cấu tạo: 嘵 (hiêu) + 喋 (điệp)Pinyinxiāo diéHán Việthiêu điệpCấu tạo嘵 + 喋 · hiêu + điệp nghĩa thành phần: hiêu + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饶舌。Tân Hoa Tự Điển 1.饶舌。