嘩嘩

huā huā hoa hoa

Hán Việt: hoa hoa · Pinyin: huā huā

Tổng quan

âm thanh nước chảy róc rách

Cấu tạo: (hoa) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thanh nước chảy róc rách

Eng

  • CC-CEDICT sound of gurgling water
  • Cihui sound of gurgling water