噥噥

nóng nóng nông nông

Hán Việt: nông nông · Pinyin: nóng nóng

Tổng quan

thì thầm: nói khẽ/lẩm bẩm

Cấu tạo: (nông) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì thầm: nói khẽ/lẩm bẩm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低声絮语。亦形容絮语声; 方言。敷衍;将就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低声絮语。亦形容絮语声。 2.方言。敷衍;将就。

Eng

  • Cihui 噥噥 óngnong on. talk in undertones; murmur