哝哝

nóng nóngnông nông

Hán Việt: nông nông · Pinyin: nóng nóng

Tổng quan

nói khẽ; lẩm bẩm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.低声絮语。亦形容絮语声。 2.方言。敷衍; 将就。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

低聲交談。《聊齋志異.卷一.賈兒》:「又聞二人以次復來,噥噥入竹叢中。」《老殘遊記》第一○回:「聽他們又喁喁噥噥了好久,璵姑方回。」

Cấu tạo: 噥 (nông) + 噥 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì thầm: nói khẽ/lẩm bẩm
  • Biên soạn on. talk in undertones; murmur

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.低声絮语。亦形容絮语声。 2.方言。敷衍; 将就。

Eng

  • Cihui 噥噥 óngnong on. talk in undertones; murmur

Từ liên quan

Gần nghĩa

噥噥 · 哝哝唧唧 · 哝唂 · 哝唧 · 噥咶 · 噥唧 · 噥噥唧唧