哞哞

mōu mōu

Pinyin: mōu mōu

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容牛叫声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容牛叫声。