哨哨

shào shàotiếu tiếu

Hán Việt: tiếu tiếu · Pinyin: shào shào

Tổng quan

Nói nhiều, lắm miệng — Tiếng xì xào nho nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.琐碎; 纷杂。

Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 哨 (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎; 纷杂。

other

  • Nguồn khác Tiếng xì xào nho nhỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

哨兵 · 哨卡 · 哨子 · 哨所 · 哨探 · 哨笛 · 哨1. · 哨2.