哨哨

shào shào tiếu tiếu

Hán Việt: tiếu tiếu · Pinyin: shào shào

Tổng quan

ói nhiều, lắm miệng — Tiếng xì xào nho nhỏ. sáo sáo sáo sáo ☆Nói nhiều, lắm miệng — Tiếng xì xào nho nhỏ.

Cấu tạo: (tiếu) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói nhiều, lắm miệng — Tiếng xì xào nho nhỏ. sáo sáo sáo sáo ☆Nói nhiều, lắm miệng — Tiếng xì xào nho nhỏ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琐碎;纷杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎;纷杂。